"sparking" in Vietnamese
Definition
Gây ra một điều gì đó bắt đầu, thường xảy ra bất ngờ, hoặc tạo ra tia lửa nhỏ. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'sparking interest', 'sparking debate'. Có thể dùng cho nghĩa vật lý hoặc nghĩa bóng (cảm xúc, ý tưởng). Khác với 'sparkling' (lấp lánh).
Examples
The wires were sparking in the rain.
Dây điện đã **phát ra tia lửa** dưới mưa.
She is sparking a new debate about education.
Cô ấy đang **khơi dậy** cuộc tranh luận mới về giáo dục.
The movie is sparking interest in history.
Bộ phim đang **gây hứng thú** với lịch sử.
There was a problem with the engine sparking unexpectedly.
Có sự cố động cơ **phát ra tia lửa** bất ngờ.
Social media is sparking conversations around the world.
Mạng xã hội đang **khơi dậy** các cuộc trò chuyện trên toàn thế giới.
He made a comment, sparking laughter from everyone.
Anh ấy đã bình luận, **gây ra** tiếng cười cho mọi người.