아무 단어나 입력하세요!

"spare no effort" in Vietnamese

không tiếc nỗ lựcdốc hết sức

Definition

Làm hết sức mình, sử dụng mọi khả năng để đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'spare no effort' thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc động viên, chủ yếu đi với động từ: 'spare no effort to help'. Mạnh hơn 'make an effort'.

Examples

They spare no effort to keep their house clean.

Họ **không tiếc nỗ lực** để giữ nhà sạch sẽ.

Our teachers spare no effort to help us learn.

Các giáo viên của chúng tôi **không tiếc nỗ lực** để giúp chúng tôi học.

The doctor spares no effort to care for his patients.

Bác sĩ **không tiếc nỗ lực** để chăm sóc bệnh nhân của mình.

We will spare no effort to finish the project on time.

Chúng tôi sẽ **không tiếc nỗ lực** để hoàn thành dự án đúng hạn.

The team spared no effort in securing the victory.

Đội đã **không tiếc nỗ lực** để giành chiến thắng.

She promised to spare no effort to find the lost dog.

Cô ấy hứa sẽ **không tiếc nỗ lực** để tìm con chó bị mất.