아무 단어나 입력하세요!

"spar" in Vietnamese

đấu tậptranh luận nhẹ nhàng

Definition

Tập luyện boxing với bạn hoặc tranh luận một cách nhẹ nhàng, vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho luyện tập boxing hoặc những tranh luận thân thiện, không phải cãi vã nghiêm trọng. Thường gặp trong cụm 'spar with', 'verbal sparring'.

Examples

They spar at the gym every Saturday.

Họ **đấu tập** ở phòng gym vào mỗi thứ Bảy.

The two friends like to spar over football teams.

Hai người bạn này thích **tranh luận nhẹ nhàng** về đội bóng đá.

New boxers often spar to improve their skills.

Các võ sĩ boxing mới thường **đấu tập** để nâng cao kỹ năng.

We sometimes spar about politics, but it’s just for fun.

Đôi khi chúng tôi **tranh luận nhẹ nhàng** về chính trị, chỉ để vui thôi.

She doesn’t mind a little sparring during meetings.

Cô ấy không ngại vài cuộc **tranh luận nhẹ nhàng** trong các buổi họp.

If you want to get better, you need to spar with people who challenge you.

Nếu muốn tiến bộ, bạn cần **đấu tập** với những người thách thức bạn.