"spanning" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc bao phủ, kéo dài hoặc liên quan đến một khu vực, khoảng thời gian hay phạm vi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trước danh từ như: 'spanning decades', 'spanning continents'. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết và ngôn ngữ trang trọng. Không nhầm với 'spinning' (xoay tròn).
Examples
The bridge is spanning the river.
Cây cầu đang **bắc qua** sông.
We learned about wars spanning several centuries.
Chúng tôi đã học về các cuộc chiến **kéo dài** nhiều thế kỷ.
She worked on projects spanning five years.
Cô ấy đã làm việc cho các dự án **kéo dài** năm năm.
The exhibition features art spanning different cultures and eras.
Triển lãm có các tác phẩm nghệ thuật **kéo dài** qua nhiều nền văn hóa và thời đại.
With problems spanning from finance to health, he had a tough year.
Với các vấn đề **kéo dài** từ tài chính đến sức khỏe, anh ấy đã có một năm khó khăn.
The author wrote a series spanning three generations.
Tác giả đã viết một bộ truyện **kéo dài** ba thế hệ.