아무 단어나 입력하세요!

"spanned" in Vietnamese

kéo dàitrải dài

Definition

Dạng quá khứ của 'span'. Dùng khi nói điều gì đó đã trải rộng hoặc kéo dài qua một khoảng cách, khu vực hoặc thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, khi nói về cầu, khoảng thời gian, hoặc phạm vi lớn (như 'career spanned 10 years'). Không dùng cho hành động người tự kéo giãn cơ thể.

Examples

The bridge spanned the river.

Cây cầu **trải dài** qua con sông.

Her teaching career spanned 25 years.

Sự nghiệp giảng dạy của cô ấy **kéo dài** 25 năm.

The wall spanned the entire garden.

Bức tường **trải dài** khắp khu vườn.

His influence spanned generations.

Ảnh hưởng của anh ấy **kéo dài** qua nhiều thế hệ.

The exhibition spanned three whole floors of the museum.

Buổi triển lãm **trải dài** cả ba tầng của bảo tàng.

Their partnership spanned more than a decade.

Sự hợp tác của họ **kéo dài** hơn một thập kỷ.