"spangler" in Vietnamese
Spangler (họ)
Definition
'Spangler' là họ gốc Đức, thường dùng làm tên họ của gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng làm họ trong tên riêng như 'ông Spangler' hoặc 'Spangler & Sons'. Không dùng với nghĩa khác.
Examples
Mr. Spangler is my neighbor.
Ông **Spangler** là hàng xóm của tôi.
The teacher’s name is Mrs. Spangler.
Tên cô giáo là bà **Spangler**.
I saw Dr. Spangler at the hospital.
Tôi đã gặp bác sĩ **Spangler** ở bệnh viện.
Have you met the new manager, James Spangler?
Bạn đã gặp quản lý mới, James **Spangler** chưa?
The main character’s last name is Spangler in this novel.
Họ của nhân vật chính trong tiểu thuyết này là **Spangler**.
Spangler & Sons is a family-owned bakery downtown.
**Spangler** & Sons là tiệm bánh thuộc gia đình ở trung tâm thành phố.