아무 단어나 입력하세요!

"spalding" in Vietnamese

Spalding

Definition

‘Spalding’ là thương hiệu dụng cụ thể thao nổi tiếng của Mỹ, nổi bật nhất với bóng rổ. Đôi khi, nó cũng dùng để chỉ bóng rổ Spalding cụ thể hoặc hiếm khi là tên địa danh hay họ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Spalding’ chủ yếu dùng cho thương hiệu bóng rổ trong thể thao. Luôn viết hoa vì là tên riêng. Ít khi dùng cho ý nghĩa khác, nhưng ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.

Examples

I bought a Spalding basketball for my brother.

Tôi đã mua quả bóng rổ **Spalding** cho em trai mình.

The official NBA ball is made by Spalding.

Bóng chính thức của NBA do **Spalding** sản xuất.

Do you have a Spalding at home?

Nhà bạn có quả **Spalding** không?

He swears that the grip on his Spalding is the best.

Anh ấy thề rằng độ bám của quả **Spalding** của mình là tốt nhất.

Every team wanted to play with the new Spalding ball.

Mọi đội đều muốn chơi với quả bóng **Spalding** mới.

If it isn’t a Spalding, it’s not the real deal for basketball fans.

Nếu không phải là **Spalding**, thì với người yêu bóng rổ đó không phải hàng xịn.