아무 단어나 입력하세요!

"spackle" in Vietnamese

bột trét tườngtrét bột

Definition

Là một loại bột chuyên dụng dùng để trám lỗ nhỏ hoặc vết nứt trên tường trước khi sơn; cũng chỉ hành động bôi loại bột này lên tường.

Usage Notes (Vietnamese)

'spackle' chủ yếu dùng ở Mỹ; tại Anh/Australia thường gọi là 'filler' hoặc 'polyfilla'. Có thể dùng cả như danh từ và động từ ('trét bột' hay 'bột trét'). Thường dùng cho sửa chữa nhỏ, không phải thi công lớn.

Examples

Use spackle to fill the holes in the wall before painting.

Hãy dùng **bột trét tường** để lấp các lỗ trên tường trước khi sơn.

He bought some spackle from the hardware store.

Anh ấy đã mua một ít **bột trét tường** ở cửa hàng vật liệu xây dựng.

After you sand it, apply more spackle if needed.

Sau khi chà nhám, hãy bôi thêm **bột trét** nếu cần.

I had to spackle over dozens of nail holes before moving out.

Tôi đã phải **trét bột** lên hàng chục lỗ đinh trước khi chuyển đi.

Don’t worry about small cracks—we can always spackle them later.

Đừng lo về các vết nứt nhỏ—chúng ta có thể **trét bột** chúng sau.

This wall will look brand new once you spackle and paint it.

Bức tường này sẽ trông như mới nếu bạn **trét bột** và sơn lại.