"spacesuit" in Vietnamese
Definition
Bộ quần áo đặc biệt giúp các phi hành gia tự bảo vệ khi ra ngoài tàu vũ trụ trong không gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bộ đồ du hành vũ trụ' là thuật ngữ chuyên ngành dành cho phi hành gia. Không dùng cho quần áo phi công hoặc thợ lặn. Thường đi với các động từ 'mặc', 'thiết kế'.
Examples
The astronaut wears a spacesuit on the Moon.
Phi hành gia mặc **bộ đồ du hành vũ trụ** trên Mặt Trăng.
A spacesuit protects people from the cold of space.
**Bộ đồ du hành vũ trụ** bảo vệ con người khỏi cái lạnh của không gian.
Every astronaut must check their spacesuit before a spacewalk.
Mỗi phi hành gia phải kiểm tra **bộ đồ du hành vũ trụ** của mình trước khi đi bộ ngoài không gian.
His spacesuit kept him alive during the long mission outside the station.
**Bộ đồ du hành vũ trụ** của anh ấy đã giúp anh ấy sống sót trong suốt nhiệm vụ dài ngoài trạm.
She designed a new type of spacesuit for Mars missions.
Cô ấy đã thiết kế một loại **bộ đồ du hành vũ trụ** mới cho các nhiệm vụ trên Sao Hỏa.
Don’t forget to double-check your spacesuit seals before heading out.
Đừng quên kiểm tra kỹ các miếng nối của **bộ đồ du hành vũ trụ** trước khi ra ngoài.