아무 단어나 입력하세요!

"spacemen" in Vietnamese

phi hành giangười ngoài không gian (trong truyện/khoa học viễn tưởng)

Definition

Người đi vào không gian để làm việc hoặc thám hiểm; bao gồm cả phi hành gia thật và nhân vật trong truyện viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay thường dùng 'phi hành gia'; 'người ngoài không gian' dùng trong bối cảnh trẻ con, trò chơi hoặc truyện viễn tưởng.

Examples

The spacemen landed on the Moon.

Các **phi hành gia** đã hạ cánh lên Mặt Trăng.

Children drew pictures of spacemen in their art class.

Bọn trẻ đã vẽ tranh về **phi hành gia** trong lớp mỹ thuật.

Many stories are about brave spacemen exploring space.

Nhiều câu chuyện kể về những **phi hành gia** dũng cảm khám phá vũ trụ.

My brother used to pretend he was one of the spacemen from his favorite movie.

Em trai tôi từng giả vờ mình là một trong những **phi hành gia** trong bộ phim yêu thích.

Do you think there are real spacemen living on other planets?

Bạn có nghĩ có **phi hành gia** thật sống trên các hành tinh khác không?

The old comic books always showed spacemen in shiny silver suits and big helmets.

Các truyện tranh cũ luôn vẽ **phi hành gia** trong bộ đồ bạc sáng và mũ bảo hiểm to.