아무 단어나 입력하세요!

"space" in Vietnamese

không giankhoảng trốngvũ trụ

Definition

Khoảng cách hoặc phần trống giữa các vật, hoặc chỗ trống để đặt điều gì đó. Ngoài ra, còn chỉ vũ trụ bên ngoài Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, 'không gian' có thể là chỗ trống, khoảng cách, vũ trụ hoặc bộ nhớ thiết bị. 'room' dùng chủ yếu cho không gian trong phòng; 'space' rộng hơn.

Examples

There is not enough space in the car for everyone.

Không đủ **không gian** trên xe cho tất cả mọi người.

He needs some space to work on his project.

Anh ấy cần một ít **không gian** để làm dự án.

The stars fill the night space.

Những ngôi sao lấp đầy **bầu trời vũ trụ** đêm.

Can you give me some space? I need to think.

Bạn có thể cho tôi chút **không gian** không? Tôi cần suy nghĩ.

All my phone space is used up, so I can’t take new photos.

Tất cả **bộ nhớ** điện thoại của tôi đã đầy nên tôi không thể chụp ảnh mới.

She dreams of traveling to space one day.

Cô ấy mơ được du hành tới **vũ trụ** một ngày nào đó.