아무 단어나 입력하세요!

"soybeans" in Vietnamese

đậu nành

Definition

Đậu nành là loại hạt nhỏ, tròn, màu vàng nhạt, chủ yếu được trồng làm thực phẩm và ép dầu. Đậu nành dùng để làm nhiều sản phẩm như đậu phụ, sữa đậu nành.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đậu nành' dùng cho cả số ít và số nhiều. Bạn sẽ gặp các cụm như: 'dầu đậu nành', 'đậu nành lên men', 'trồng đậu nành'. Khác với 'edamame' (đậu nành non).

Examples

Soybeans are used to make tofu.

**Đậu nành** được dùng để làm đậu phụ.

Farmers plant soybeans in spring.

Nông dân trồng **đậu nành** vào mùa xuân.

Soybeans are rich in protein.

**Đậu nành** giàu protein.

China is one of the world's largest soybeans producers.

Trung Quốc là một trong những nước sản xuất **đậu nành** lớn nhất thế giới.

Many people drink soybeans milk as a dairy alternative.

Nhiều người uống sữa **đậu nành** để thay thế sữa bò.

Fermented soybeans are used in some traditional Asian dishes.

**Đậu nành** lên men được dùng trong một số món ăn truyền thống châu Á.