아무 단어나 입력하세요!

"sox" in Vietnamese

Sox (đội bóng chày)

Definition

'Sox' là cách viết cũ hoặc thân mật của 'socks', chủ yếu dùng trong tên các đội bóng chày Mỹ như Boston Red Sox hoặc Chicago White Sox.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'Sox' khi nói về tên đội bóng; khi nói về tất, luôn dùng 'socks'.

Examples

The Boston Red Sox are my favorite baseball team.

Boston Red **Sox** là đội bóng chày yêu thích của tôi.

Do you watch the Chicago White Sox games?

Bạn có xem các trận đấu của Chicago White **Sox** không?

My brother collects Red Sox baseball cards.

Anh trai tôi sưu tầm thẻ bóng chày Red **Sox**.

Tickets for the Red Sox game sold out in minutes.

Vé cho trận đấu Red **Sox** đã bán hết trong vài phút.

He's been a die-hard White Sox fan since childhood.

Anh ấy là fan cuồng của White **Sox** từ nhỏ.

If you’re in Boston, catching a Red Sox game at Fenway Park is a must.

Nếu đến Boston, nhất định phải xem trận đấu của Red **Sox** ở Fenway Park.