"sows" in Vietnamese
Definition
Động từ chỉ việc gieo hạt xuống đất để trồng cây hoặc nông sản. Danh từ số nhiều dùng để chỉ các con lợn nái (lợn cái trưởng thành).
Usage Notes (Vietnamese)
'Gieo' thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc văn học, cũng dùng trong nghĩa bóng như 'gieo hy vọng'. 'Lợn nái' dùng trong các tình huống chăn nuôi. Không nhầm với 'khâu' (sews).
Examples
The farmer sows wheat in the field every spring.
Người nông dân **gieo** lúa mì trên cánh đồng mỗi mùa xuân.
Five sows live on this small farm.
Có năm con **lợn nái** sống ở trang trại nhỏ này.
The gardener carefully sows flower seeds in rows.
Người làm vườn cẩn thận **gieo** hạt hoa thành hàng.
Good planning often sows the seeds of success.
Lập kế hoạch tốt thường **gieo** hạt giống thành công.
She sows hope wherever she goes.
Cô ấy **gieo** hy vọng bất cứ nơi nào cô đi.
The sows in the barn were sleeping when we arrived.
Khi chúng tôi đến, các con **lợn nái** trong chuồng đều đang ngủ.