아무 단어나 입력하세요!

"sowed" in Vietnamese

gieo

Definition

Đặt hạt giống vào đất để cây có thể mọc lên. Ngoài ra còn có nghĩa bắt đầu một điều gì đó có ảnh hưởng về sau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sowed' là quá khứ của 'sow' (gieo). Có thể dùng bóng nghĩa như 'gieo hy vọng', 'gieo nỗi sợ'. Không nhầm với 'sewed' (khâu vá).

Examples

She sowed the seeds in her garden.

Cô ấy đã **gieo** hạt giống trong vườn của mình.

The farmer sowed wheat in the spring.

Người nông dân đã **gieo** lúa mì vào mùa xuân.

They sowed enough rice for the whole village.

Họ đã **gieo** đủ lúa cho cả làng.

Rumors sowed panic among the townspeople.

Tin đồn đã **gieo** hoang mang trong dân làng.

She sowed doubt with her strange story.

Câu chuyện kỳ lạ của cô ấy đã **gieo** nghi ngờ.

Everything he did sowed the seeds for future success.

Mọi thứ anh ấy làm đều **gieo** hạt giống cho thành công tương lai.