"sovereignty" in Vietnamese
Definition
Quyền tối cao và toàn diện của một quốc gia để tự quản lý mà không bị can thiệp từ bên ngoài; cũng có thể chỉ đến quyền lực tối cao hoặc sự độc lập.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ yếu về luật pháp, lịch sử hoặc chính trị: 'chủ quyền quốc gia', 'bảo vệ chủ quyền'. Cũng có thể nói 'chủ quyền cá nhân' khi nói về tự chủ.
Examples
The country declared its sovereignty after years of struggle.
Sau nhiều năm đấu tranh, đất nước đó đã tuyên bố **chủ quyền** của mình.
Respecting a nation's sovereignty is important in international relations.
Tôn trọng **chủ quyền** của một quốc gia là điều quan trọng trong quan hệ quốc tế.
They fought for complete sovereignty over their land.
Họ đã chiến đấu để giành **chủ quyền** hoàn toàn với vùng đất của mình.
Debates about national sovereignty often become heated.
Những tranh luận về **chủ quyền** quốc gia thường trở nên căng thẳng.
People sometimes talk about personal sovereignty, meaning control over their own lives.
Đôi khi người ta nói về **chủ quyền** cá nhân, nghĩa là kiểm soát cuộc sống của chính mình.
Losing sovereignty can change a country's identity forever.
Mất **chủ quyền** có thể làm thay đổi mãi mãi bản sắc của một quốc gia.