"souvlaki" in Vietnamese
Definition
Món ăn Hy Lạp gồm các miếng thịt nhỏ (đôi khi có rau củ), nướng xiên que và thường được ăn với bánh mì pita hoặc trên đĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng nguyên dạng ‘souvlaki’ hoặc dịch nghĩa trong bối cảnh món ăn Hy Lạp. Có thể gặp ở nhà hàng chuyên ẩm thực Hy Lạp hoặc lễ hội ẩm thực.
Examples
I want to try souvlaki for lunch.
Tôi muốn thử **souvlaki** vào bữa trưa.
My favorite Greek food is souvlaki.
Món Hy Lạp yêu thích nhất của tôi là **souvlaki**.
We ordered chicken souvlaki at the restaurant.
Chúng tôi đã gọi **souvlaki** gà ở nhà hàng.
Have you ever had real Greek souvlaki? It's amazing!
Bạn đã bao giờ ăn **souvlaki** chính gốc Hy Lạp chưa? Ngon tuyệt vời!
She grabbed a quick souvlaki on her way home from work.
Cô ấy ghé mua nhanh một phần **souvlaki** trên đường về nhà sau khi tan sở.
Street vendors in Athens sell delicious souvlaki late into the night.
Các quầy hàng trên phố ở Athens bán **souvlaki** ngon cho đến khuya.