아무 단어나 입력하세요!

"southward" in Vietnamese

về phía namhướng nam

Definition

Chỉ sự di chuyển hoặc hướng về phía nam; dùng để mô tả việc đi về, hướng về phía nam.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, báo chí hay khi chỉ đường, miêu tả chuyển động. Trong hội thoại, chỉ nói 'phía nam' là phổ biến. 'southward journey' là 'hành trình về phía nam'.

Examples

The birds fly southward in the winter.

Vào mùa đông, những con chim bay **về phía nam**.

We drove southward for three hours.

Chúng tôi lái xe **về phía nam** suốt ba giờ.

The explorers continued their southward journey.

Những nhà thám hiểm tiếp tục hành trình **về phía nam** của mình.

After lunch, we headed southward along the coast to find a quiet beach.

Sau bữa trưa, chúng tôi đi **về phía nam** dọc theo bờ biển để tìm bãi biển yên tĩnh.

The storm shifted southward, missing our city entirely.

Cơn bão đã chuyển **về phía nam**, hoàn toàn không ảnh hưởng đến thành phố của chúng tôi.

Migration is mostly southward in autumn for these animals.

Những loài động vật này chủ yếu di cư **về phía nam** vào mùa thu.