"southernmost" in Vietnamese
Definition
Nói về vị trí, nơi, hay điểm nằm ở phía nam nhất trong một khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho địa danh, điểm, hay khu vực; không dùng cho người hoặc vật thể. Ví dụ: 'the southernmost city' nghĩa là thành phố cực nam.
Examples
This is the southernmost point of the country.
Đây là điểm **cực nam** của đất nước.
Ushuaia is the southernmost city in the world.
Ushuaia là thành phố **cực nam** nhất thế giới.
Our house is the southernmost on this street.
Nhà chúng tôi là ngôi nhà **cực nam** trên con phố này.
The explorers reached the southernmost tip before turning back.
Những nhà thám hiểm đã đến được mũi **cực nam** rồi quay lại.
We took a photo at the southernmost landmark on the island.
Chúng tôi đã chụp ảnh ở địa danh **cực nam** trên đảo.
Don't miss the southernmost café—it has the best view of the bay.
Đừng bỏ lỡ quán cà phê **cực nam**—nó có tầm nhìn đẹp nhất ra vịnh.