아무 단어나 입력하세요!

"southerners" in Vietnamese

người miền Nam

Definition

Chỉ những người đến từ miền Nam của một quốc gia, thường là chỉ người Nam nước Mỹ, nhưng cũng dùng cho vùng phía Nam của bất kỳ khu vực nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên viết hoa khi nói về người miền Nam nước Mỹ ('Southerners'). Chủ yếu dùng cho con người, không dùng cho hiện tượng tự nhiên hay vật thể.

Examples

Many southerners enjoy spicy food.

Nhiều **người miền Nam** thích ăn cay.

The climate is warmer where southerners live.

Khí hậu ấm hơn ở nơi **người miền Nam** sinh sống.

Southerners often have different traditions than people in the north.

**Người miền Nam** thường có truyền thống khác với người miền Bắc.

Growing up among southerners, I learned to say 'y'all.'

Lớn lên giữa những **người miền Nam**, tôi học cách nói 'y'all.'

Many southerners are known for their warm hospitality.

Nhiều **người miền Nam** nổi tiếng với sự hiếu khách nồng hậu.

At the festival, you’ll meet lots of proud southerners showing off local recipes.

Tại lễ hội, bạn sẽ gặp gỡ nhiều **người miền Nam** tự hào khoe các món ăn địa phương.