"sour stomach" in Vietnamese
Definition
"Sour stomach" là tình trạng dạ dày khó chịu, thường do quá nhiều axit. Triệu chứng gồm buồn nôn, đau nhẹ hoặc ợ chua.
Usage Notes (Vietnamese)
"Sour stomach" là cách nói thân mật, xuất hiện nhiều ở tiếng Anh Mỹ, thay thế cho từ y khoa như "khó tiêu". Dùng để nói cảm giác khó chịu chung, không phải bệnh cụ thể.
Examples
I have a sour stomach after eating too much pizza.
Tôi bị **đầy bụng khó tiêu** sau khi ăn quá nhiều pizza.
He drinks cold water to help his sour stomach.
Anh ấy uống nước lạnh để giảm **đầy bụng khó tiêu**.
Spicy food often gives me a sour stomach.
Thức ăn cay thường làm tôi bị **đầy bụng khó tiêu**.
After that greasy burger, my sour stomach kept me up all night.
Sau chiếc bánh mì kẹp nhiều dầu mỡ đó, **đầy bụng khó tiêu** khiến tôi thức cả đêm.
I always keep antacids on hand in case of a sour stomach.
Tôi luôn có sẵn thuốc kháng axit đề phòng **đầy bụng khó tiêu**.
That was too much chocolate. Now I've got a sour stomach.
Ăn nhiều sô cô la quá rồi. Giờ bị **đầy bụng khó tiêu**.