아무 단어나 입력하세요!

"sour on" in Vietnamese

mất hứng thú vớichán với

Definition

Mất đi sự quan tâm, nhiệt tình hoặc cảm xúc tích cực với điều gì đó hoặc ai đó, thường sau một trải nghiệm tồi tệ hoặc thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong tình huống thân mật. Thường nói về cảm xúc với người hoặc hoạt động. Dùng theo cụm 'sour on something/someone'. Không liên quan đến vị chua.

Examples

Many fans soured on the team after they lost so many games.

Nhiều người hâm mộ đã **mất hứng thú với** đội sau khi họ thua quá nhiều trận.

After trying the job for a month, she soured on working in sales.

Sau một tháng thử việc, cô ấy đã **mất hứng thú với** ngành bán hàng.

He quickly soured on the new restaurant after a bad meal.

Anh ấy **mất hứng thú với** nhà hàng mới sau một bữa ăn tệ.

Investors soured on the company when profits started to drop.

Khi lợi nhuận giảm, các nhà đầu tư đã **mất hứng thú với** công ty.

People often sour on trends once they go mainstream.

Mọi người thường **chán** các xu hướng khi chúng trở nên phổ biến.

I really liked that show at first, but I soured on it after season two.

Lúc đầu tôi rất thích chương trình đó, nhưng tôi **chán** nó sau mùa hai.