"sour on" in Indonesian
Definition
Mất đi sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc cảm xúc tích cực với ai đó hoặc cái gì đó, thường là sau một trải nghiệm tệ hoặc thất vọng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói hơi thân mật, nói về việc thay đổi cảm xúc (thích thành không thích) với ai hoặc việc gì. Không phải nghĩa chữ 'chua'.
Examples
Many fans soured on the team after they lost so many games.
Nhiều người hâm mộ đã **hết hứng thú với** đội khi họ thua quá nhiều trận.
After trying the job for a month, she soured on working in sales.
Sau một tháng làm việc, cô ấy **hết hứng thú với** nghề bán hàng.
He quickly soured on the new restaurant after a bad meal.
Anh ấy **hết hứng thú với** nhà hàng mới sau một bữa ăn dở.
Investors soured on the company when profits started to drop.
Khi lợi nhuận giảm, các nhà đầu tư đã **không còn thích** công ty nữa.
People often sour on trends once they go mainstream.
Khi xu hướng trở nên đại chúng, mọi người thường **hết hứng thú với** nó.
I really liked that show at first, but I soured on it after season two.
Ban đầu tôi rất thích chương trình đó, nhưng tôi **hết hứng thú với** nó sau mùa hai.