아무 단어나 입력하세요!

"soundings" in Vietnamese

đo sâukhảo sát

Definition

Việc đo độ sâu của nước hoặc khảo sát để tìm kiếm thông tin, thường dùng trong hàng hải hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong đo đạc hàng hải ('to take soundings'), có thể dùng nghĩa bóng cho khảo sát ý kiến. Không đồng nghĩa với 'sounds' (âm thanh).

Examples

The sailors took soundings every hour to track the water depth.

Các thuỷ thủ tiến hành **đo sâu** mỗi giờ để theo dõi độ sâu nước.

Before building the bridge, the engineers made soundings of the river.

Trước khi xây cầu, các kỹ sư đã **đo sâu** con sông.

The captain ordered a series of soundings as the ship neared the coast.

Khi tàu đến gần bờ, thuyền trưởng ra lệnh thực hiện hàng loạt **đo sâu**.

Recent soundings revealed a hidden sandbar under the bay.

Các **đo sâu** gần đây phát hiện một doi cát ẩn dưới vịnh.

They took political soundings before launching the new policy.

Họ đã tiến hành **khảo sát** ý kiến chính trị trước khi áp dụng chính sách mới.

If the soundings drop suddenly, it could mean underwater rocks are nearby.

Nếu **đo sâu** giảm đột ngột, có thể có đá ngầm gần đó.