아무 단어나 입력하세요!

"sounder" in Indonesian

máy dò cámáy dò độ sâuthiết bị sonar

Definition

Máy dò cá hoặc thiết bị sonar dùng sóng âm để phát hiện vật dưới nước, đo độ sâu hoặc tìm cá. Chủ yếu dùng trong thủy sản, nghiên cứu hoặc môi trường.

Usage Notes (Indonesian)

'Máy dò cá', 'máy dò độ sâu', hoặc 'sonar' thường dùng trong nghề cá, nghiên cứu thủy sản, hoặc đo đạc ở sông biển. Không liên quan đến nghĩa chỉ nhóm động vật của 'sounder'.

Examples

The fisherman used a sounder to find fish in the lake.

Ngư dân dùng **máy dò cá** để tìm cá trong hồ.

A sounder can measure how deep the water is.

**Máy dò độ sâu** có thể đo được mực nước sâu bao nhiêu.

The sounder uses sound waves to detect objects underwater.

**Thiết bị sonar** dùng sóng âm để phát hiện các vật thể dưới nước.

We couldn’t see any fish on the sounder, so we moved the boat.

Chúng tôi không thấy cá nào trên **máy dò cá**, nên đã di chuyển thuyền đi nơi khác.

Before diving, check the sounder for hazards below the surface.

Trước khi lặn, hãy kiểm tra **máy dò sâu** xem bên dưới có gì nguy hiểm không.

The new boat came with a built-in sounder, which made navigation easy.

Chiếc thuyền mới có sẵn **máy dò cá**, nên việc định hướng rất thuận tiện.