"sound like" in Vietnamese
Definition
Khi một âm thanh, giọng nói hoặc sự mô tả khiến người nghe cảm thấy giống với một điều khác, hoặc gợi lên một ấn tượng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng chỉ sự giống nhau về âm thanh thực tế hoặc ấn tượng, cảm giác. Mẫu câu thường là 'nghe như...' hoặc 'giống như...'.
Examples
You sound like my teacher when you talk about homework.
Khi bạn nói về bài tập về nhà, bạn **nghe như** thầy giáo của tôi vậy.
This song sounds like the one we heard yesterday.
Bài hát này **nghe như** bài hôm qua chúng ta nghe.
Does this animal sound like a dog to you?
Bạn có thấy con vật này **nghe như** con chó không?
You sound like you’ve had a rough day.
Nghe giọng bạn **có vẻ như** hôm nay bạn đã trải qua một ngày khó khăn.
That idea really sounds like something she would say.
Ý tưởng đó thật sự **nghe như** điều cô ấy thường nói.
If I say I’m fine, I probably sound like I’m lying.
Nếu tôi nói rằng tôi ổn, có lẽ tôi **nghe như** đang nói dối.