"sorta" in Vietnamese
Definition
'Sorta' dùng để chỉ điều gì đó đúng nhưng không hoàn toàn, chỉ hơi hoặc một chút.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, chỉ dùng trong nói chuyện hoặc viết không trang trọng. Thường đứng trước tính từ hoặc động từ như 'sorta thích', 'sorta mệt'.
Examples
I'm sorta hungry, but not enough for a big meal.
Tôi **hơi** đói, nhưng không đến mức ăn một bữa lớn.
It was sorta funny, but not hilarious.
Nó **hơi** buồn cười, nhưng không đến mức cười to.
Do you sorta understand what I mean?
Bạn **kiểu như** hiểu ý tôi chứ?
I was sorta hoping you'd call me back last night.
Tối qua tôi **hơi** hy vọng bạn sẽ gọi lại cho tôi.
This song is sorta stuck in my head today.
Hôm nay bài hát này **kiểu như** văng vẳng mãi trong đầu tôi.
He's sorta like my brother, even though we're not related.
Anh ấy **kiểu như** là anh em của tôi dù chúng tôi không cùng huyết thống.