아무 단어나 입력하세요!

"sorry to hear that" in Vietnamese

rất tiếc khi nghe vậytiếc quá khi biết tin đó

Definition

Cách lịch sự để thể hiện sự thông cảm khi nghe ai đó gặp chuyện buồn hay khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chia sẻ với bạn bè hoặc người quen chuyện không may; cho tình huống nghiêm trọng nên dùng 'thật sự rất tiếc'. Không phù hợp cho tin vui hay người lạ.

Examples

I'm sorry to hear that your pet is sick.

Nghe tin thú cưng của bạn bị bệnh, mình **rất tiếc khi nghe vậy**.

She said, 'sorry to hear that,' when she found out I lost my job.

Cô ấy nói, '**rất tiếc khi nghe vậy**' khi biết tôi mất việc.

I'm really sorry to hear that your trip was canceled.

Mình thật sự **rất tiếc khi nghe vậy** về việc chuyến đi của bạn bị huỷ.

Oh no, sorry to hear that. Let me know if you need anything.

Ôi không, **rất tiếc khi nghe vậy**. Nếu cần gì thì cứ bảo mình nhé.

Sorry to hear that, but things will get better soon!

**Rất tiếc khi nghe vậy**, nhưng mọi chuyện rồi sẽ ổn!

Oh wow, that's tough. Sorry to hear that—hang in there.

Ồ, khó thật nhỉ. **Rất tiếc khi nghe vậy**—cố lên nhé.