"sorrowful" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn sâu sắc do điều gì đó nghiêm trọng hoặc không may xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sorrowful' trang trọng hơn 'sad', hay dùng mô tả nét mặt, giọng nói, âm nhạc, truyện, hoặc tình huống buồn. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
She gave him a sorrowful look.
Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt **đầy đau buồn**.
The movie had a sorrowful ending.
Bộ phim có một cái kết **bi thương**.
He felt sorrowful after losing his pet.
Anh ấy cảm thấy **đau buồn** sau khi mất thú cưng.
There was a sorrowful silence in the room after the bad news.
Sau tin xấu, căn phòng trở nên **im lặng đầy đau buồn**.
Her voice sounded sorrowful when she spoke about her past.
Giọng cô ấy nghe **đầy đau buồn** khi kể về quá khứ.
The music at the funeral was deeply sorrowful.
Âm nhạc tại đám tang nghe **rất bi thương**.