아무 단어나 입력하세요!

"sororities" in Vietnamese

hội nữ sinhclb nữ sinh (ở đại học Mỹ)

Definition

Tổ chức dành cho nữ sinh đại học ở Mỹ, tập trung vào xây dựng tình bạn, kết nối và các hoạt động cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong môi trường đại học Mỹ, chỉ dành cho nữ sinh. Nam sinh gọi là 'fraternity'. Một số cụm phổ biến: 'tham gia hội nữ sinh', 'nhà hội nữ sinh', 'chị em hội nữ sinh'.

Examples

Many colleges have sororities on campus.

Nhiều trường đại học có **hội nữ sinh** trong khuôn viên.

She joined one of the oldest sororities at her university.

Cô ấy đã gia nhập một trong những **hội nữ sinh** lâu đời nhất ở trường đại học của mình.

Events held by sororities are very popular with students.

Những sự kiện do **hội nữ sinh** tổ chức rất được sinh viên yêu thích.

Competition between sororities can get pretty intense during recruitment week.

Sự cạnh tranh giữa các **hội nữ sinh** có thể rất căng thẳng trong tuần tuyển thành viên.

Some students find lifelong friends through their sororities.

Một số sinh viên tìm được bạn thân suốt đời nhờ **hội nữ sinh** của họ.

There’s a lot of tradition and ceremony in many sororities.

Nhiều **hội nữ sinh** có rất nhiều truyền thống và nghi lễ.