아무 단어나 입력하세요!

"sorceress" in Vietnamese

phù thủy nữnữ pháp sư

Definition

Phù thủy nữ là người phụ nữ sử dụng phép thuật, thường xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc truyện huyền thoại. Nhân vật này thường mạnh mẽ và bí ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong thể loại truyện kỳ ảo, truyền thuyết, văn học. Luôn chỉ nữ giới, không dùng cho nam như 'sorcerer.' Hay gặp trong các cụm 'evil sorceress,' 'powerful sorceress.' Ít dùng để gọi người ngoài đời.

Examples

The sorceress cast a spell on the prince.

**Phù thủy nữ** đã yểm bùa lên hoàng tử.

A sorceress lived alone in the forest.

Một **phù thủy nữ** sống một mình trong rừng.

The villagers were afraid of the sorceress.

Người dân làng sợ **phù thủy nữ**.

In many fairy tales, the sorceress is both beautiful and cunning.

Trong nhiều truyện cổ tích, **phù thủy nữ** vừa xinh đẹp vừa xảo quyệt.

She dressed as a sorceress for the costume party.

Cô ấy hóa trang thành **phù thủy nữ** cho bữa tiệc hóa trang.

Everyone in town whispered stories about the mysterious sorceress on the hill.

Mọi người trong thị trấn thì thầm kể về **phù thủy nữ** bí ẩn trên ngọn đồi.