"sorbet" in Vietnamese
Definition
Món tráng miệng đông lạnh làm từ nước ép hoặc trái cây xay ngọt, thường không chứa sữa, nhẹ hơn kem.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sorbet’ thường không chứa sữa, khác với ‘sherbet’ ở Mỹ có thể có sữa. Thường dùng làm món tráng miệng nhẹ hoặc làm sạch vị giữa các món.
Examples
I had lemon sorbet for dessert.
Tôi đã ăn **sorbet** chanh làm món tráng miệng.
Sorbet is made from fruit and sugar.
**Sorbet** được làm từ trái cây và đường.
Would you like some mango sorbet?
Bạn có muốn thử một ít **sorbet** xoài không?
This raspberry sorbet tastes so refreshing on a hot afternoon.
**Sorbet** mâm xôi này thật sảng khoái vào buổi chiều nóng.
They served a tiny scoop of sorbet between courses to cleanse our palates.
Họ phục vụ một muỗng nhỏ **sorbet** giữa các món để làm sạch vị giác.
I always choose sorbet over ice cream because it feels lighter.
Tôi luôn chọn **sorbet** thay vì kem vì nó nhẹ hơn.