아무 단어나 입력하세요!

"sopping" in Vietnamese

ướt sũngướt đẫm

Definition

Chỉ thứ gì đó bị ướt đẫm hoàn toàn, thường là do nước hoặc chất lỏng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khẩu ngữ, nhất là trong cụm 'sopping wet' để nhấn mạnh ướt hoàn toàn, hơn cả 'wet' hay 'damp'; áp dụng nhiều cho quần áo, tóc hoặc vật bị ngấm nước.

Examples

My socks are sopping after walking in the rain.

Sau khi đi bộ trong mưa, tất của tôi đã **ướt sũng**.

The towel was sopping and needed to be wrung out.

Chiếc khăn đã **ướt sũng** nên phải vắt nước ra.

He dropped his sopping shirt on the floor.

Anh ấy đã thả chiếc áo sơ mi **ướt sũng** của mình xuống sàn.

You're sopping wet! What happened?

Bạn **ướt sũng** hết rồi! Có chuyện gì vậy?

By the time we got inside, we were sopping from head to toe.

Khi vào trong nhà thì chúng tôi đã **ướt sũng từ đầu đến chân**.

I spilled my drink and now my jeans are sopping.

Tôi làm đổ đồ uống, giờ quần jean của tôi **ướt sũng** rồi.