아무 단어나 입력하세요!

"soporific" in Vietnamese

gây buồn ngủ

Definition

Là thứ làm bạn buồn ngủ hoặc dễ ngủ, ví dụ như thuốc, sách, bài giảng, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, nói về thuốc, bài giảng hoặc thứ gì đó làm buồn ngủ; cũng có thể dùng hài hước cho thứ gây chán. Không nhầm với 'hypnotic'.

Examples

This medicine has a soporific effect.

Thuốc này có tác dụng **gây buồn ngủ**.

The lecture was so soporific that many students fell asleep.

Bài giảng đó quá **gây buồn ngủ** nên nhiều sinh viên đã ngủ gật.

Warm milk is often considered soporific.

Sữa ấm thường được xem là **gây buồn ngủ**.

His voice was so soporific I almost nodded off halfway through his story.

Giọng anh ấy quá **gây buồn ngủ** khiến tôi gần như thiếp đi giữa chừng.

The movie’s plot was more soporific than thrilling.

Tình tiết của bộ phim **gây buồn ngủ** hơn là hồi hộp.

On rainy days, I find the sound of raindrops incredibly soporific.

Vào những ngày mưa, tôi thấy âm thanh của giọt mưa cực kỳ **gây buồn ngủ**.