아무 단어나 입력하세요!

"sophomoric" in Vietnamese

non nớtchưa chín chắntrẻ con

Definition

Chỉ những ý kiến, hành vi hoặc thái độ còn trẻ con, tự tin thái quá hoặc thiếu chín chắn do thiếu kinh nghiệm hoặc hiểu biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí để phê bình. 'sophomoric humor' nghĩa là 'hài hước kiểu trẻ con'. Không dùng từ này cho vật thể.

Examples

His sophomoric jokes made everyone roll their eyes.

Những trò đùa **trẻ con** của anh ấy khiến mọi người lắc đầu chán nản.

The movie was criticized for its sophomoric humor.

Bộ phim bị chỉ trích vì phần hài hước **non nớt** của mình.

His sophomoric ideas about politics surprised his teachers.

Những ý tưởng **trẻ con** về chính trị của cậu ấy khiến các thầy cô ngạc nhiên.

Don't take his sophomoric attitude too seriously—he's just trying to impress his friends.

Đừng quá để tâm đến thái độ **trẻ con** của cậu ấy—cậu ta chỉ đang cố gây ấn tượng với bạn bè thôi.

Many critics called the book sophomoric, saying it lacks depth and maturity.

Nhiều nhà phê bình gọi cuốn sách này là **non nớt**, nói rằng nó thiếu chiều sâu và sự trưởng thành.

Her sophomoric remarks during the meeting didn’t help the discussion move forward.

Những phát biểu **chưa chín chắn** của cô ấy trong cuộc họp không giúp cuộc thảo luận tiến triển.