아무 단어나 입력하세요!

"soothes" in Vietnamese

làm dịuxoa dịu

Definition

Giúp ai đó cảm thấy bình tĩnh hơn hoặc giảm bớt đau đớn, khó chịu hay cảm xúc tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'pain', 'nerves', 'anger', 'a crying baby', 'music that soothes'. Mức độ trang trọng từ trung tính đến trang trọng, không phải tiếng lóng. Dùng cho cả an ủi tinh thần lẫn làm dịu đau vật lý.

Examples

A mother's touch soothes a crying baby.

Bàn tay mẹ **làm dịu** em bé đang khóc.

This cream soothes sunburn pain.

Kem này **làm dịu** cơn đau do cháy nắng.

Soft music soothes my nerves after work.

Nhạc nhẹ **làm dịu** thần kinh của tôi sau giờ làm việc.

His voice instantly soothes me when I’m stressed.

Giọng nói của anh ấy **làm dịu** tôi ngay khi tôi căng thẳng.

This tea really soothes a sore throat.

Trà này thực sự **làm dịu** cổ họng đau.

She always knows what soothes my worries when I’m feeling down.

Khi tôi buồn, cô ấy luôn biết cách gì **làm dịu** nỗi lo lắng của tôi.