아무 단어나 입력하세요!

"sonics" in Vietnamese

âm họcchất lượng âm thanh

Definition

Âm học là lĩnh vực nghiên cứu khoa học về âm thanh hoặc chất lượng của âm thanh, thường được áp dụng trong âm nhạc, công nghệ âm thanh hay nghiên cứu về âm học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực chuyên môn như kỹ thuật, âm nhạc, hoặc nghiên cứu về âm thanh. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Có thể đi với cụm "the sonics of the guitar" để nói về âm sắc của nhạc cụ.

Examples

The sonics of this speaker are very clear.

**Âm học** của chiếc loa này rất rõ ràng.

Scientists study sonics to understand how sound works.

Các nhà khoa học nghiên cứu **âm học** để hiểu cách âm thanh hoạt động.

Good sonics make music more enjoyable.

**Chất lượng âm thanh** tốt làm cho âm nhạc hấp dẫn hơn.

People debate which headphones have the best sonics.

Mọi người tranh luận tai nghe nào có **chất lượng âm thanh** tốt nhất.

This guitar’s unique sonics set it apart from others.

**Chất lượng âm thanh** độc đáo của cây đàn guitar này làm nó khác biệt.

We need to check the sonics before the live show starts.

Chúng ta cần kiểm tra **chất lượng âm thanh** trước khi buổi diễn bắt đầu.