아무 단어나 입력하세요!

"songwriting" in Vietnamese

sáng tác nhạc

Definition

Hoạt động sáng tác lời và nhạc cho bài hát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực âm nhạc, bao gồm viết lời và sáng tác giai điệu, không phải biểu diễn. 'songwriting contest' là cuộc thi sáng tác nhạc.

Examples

She is interested in songwriting.

Cô ấy quan tâm đến việc **sáng tác nhạc**.

Songwriting can be a fun hobby.

**Sáng tác nhạc** có thể là một sở thích vui vẻ.

He teaches a songwriting class at school.

Anh ấy dạy lớp **sáng tác nhạc** ở trường.

I've had writer's block, so my songwriting hasn't been going well lately.

Tôi bị bí ý tưởng nên **sáng tác nhạc** dạo này không tiến triển tốt.

Good songwriting tells a story and connects with listeners emotionally.

**Sáng tác nhạc** tốt kể một câu chuyện và chạm tới cảm xúc người nghe.

She dreams of making a living from songwriting one day.

Cô ấy mơ một ngày nào đó sẽ kiếm sống từ **sáng tác nhạc**.