"songwriters" in Vietnamese
Definition
Người viết lời và/hoặc nhạc cho các ca khúc, có thể sáng tác cho mình hoặc nghệ sĩ khác thể hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ người viết cả nhạc lẫn lời, nhưng có thể chỉ làm một phần. Không giống ca sĩ hay người biểu diễn. 'Singer-songwriter' nghĩa là vừa sáng tác vừa hát.
Examples
Many famous songwriters work behind the scenes.
Nhiều **nhạc sĩ sáng tác** nổi tiếng làm việc phía sau hậu trường.
Some songwriters also sing their own songs.
Một số **nhạc sĩ sáng tác** cũng tự hát bài hát của mình.
The band hired talented songwriters for their new album.
Ban nhạc đã thuê các **nhạc sĩ sáng tác** tài năng cho album mới.
Most songwriters never get recognized, but their music reaches millions.
Phần lớn **nhạc sĩ sáng tác** không được biết đến nhưng âm nhạc của họ đến với hàng triệu người.
Modern pop relies on professional songwriters to create catchy hits.
Nhạc pop hiện đại dựa vào các **nhạc sĩ sáng tác** chuyên nghiệp để tạo ra nhiều bản hit hấp dẫn.
You'd be surprised how many hit songs are written by just a few songwriters.
Bạn sẽ bất ngờ khi biết nhiều ca khúc hit chỉ được sáng tác bởi vài **nhạc sĩ sáng tác**.