"songstress" in Vietnamese
Definition
Nữ ca sĩ là người phụ nữ hát chuyên nghiệp hoặc được ngưỡng mộ nhờ tài năng ca hát của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng 'nữ ca sĩ' cho phụ nữ. So với 'ca sĩ', từ này mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh đến nét nữ tính, nghệ thuật.
Examples
The songstress sang beautifully on stage.
**Nữ ca sĩ** hát rất hay trên sân khấu.
That songstress is very popular in her country.
**Nữ ca sĩ** đó rất nổi tiếng ở đất nước cô ấy.
My favorite songstress released a new album.
**Nữ ca sĩ** yêu thích của tôi vừa ra mắt album mới.
The young songstress quickly captured everyone’s attention with her powerful voice.
**Nữ ca sĩ** trẻ nhanh chóng thu hút mọi sự chú ý với giọng hát mạnh mẽ.
Many critics say she is the most talented songstress of her generation.
Nhiều nhà phê bình nói cô ấy là **nữ ca sĩ** tài năng nhất thế hệ mình.
The jazz club features a different songstress every Friday night.
Câu lạc bộ jazz tổ chức một **nữ ca sĩ** khác nhau vào tối thứ Sáu hàng tuần.