아무 단어나 입력하세요!

"songbird" in Vietnamese

chim hót

Definition

Một loài chim nhỏ nổi tiếng với tiếng hót du dương và dễ chịu, như chim sáo, chim sẻ hoặc chim chích chòe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Songbird' chủ yếu chỉ các loài chim hoang dã có tiếng hót hay. Nếu dùng cho người thì rất hiếm và mang tính thi ca.

Examples

The songbird sings every morning outside my window.

Mỗi sáng, **chim hót** hát bên ngoài cửa sổ của tôi.

A robin is a type of songbird.

Chim robin là một loại **chim hót**.

Many people like to keep a songbird as a pet.

Nhiều người thích nuôi **chim hót** làm thú cưng.

Did you hear the songbird singing during our walk in the park?

Bạn có nghe thấy **chim hót** hót khi chúng ta đi dạo trong công viên không?

Spring mornings are filled with the sound of songbirds.

Buổi sáng mùa xuân tràn ngập tiếng hót của **chim hót**.

She woke up to a songbird perched on her windowsill.

Cô ấy tỉnh dậy khi có một **chim hót** đậu trên bậu cửa sổ.