"sone" in Vietnamese
Definition
Sone là một đơn vị dùng để đo độ to của âm thanh mà tai người cảm nhận được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sone' chủ yếu dùng trong lĩnh vực âm học và kỹ thuật âm thanh; rất hiếm thấy trong giao tiếp thông thường. Nó chỉ đo độ to cảm nhận qua tai, không phải cường độ vật lý.
Examples
The sone is used in sound studies.
**Sone** được dùng trong các nghiên cứu về âm thanh.
One sone means a sound is as loud as typical conversation.
Một **sone** có nghĩa là âm thanh to bằng cuộc trò chuyện thông thường.
Scientists measure loudness in sones.
Các nhà khoa học đo độ to bằng **sone**.
My physics textbook explains how the sone scale works.
Sách vật lý của tôi giải thích cách hoạt động của thang **sone**.
An increase from two to four sones means the sound seems twice as loud.
Tăng từ hai lên bốn **sone** nghĩa là âm thanh nghe như gấp đôi.
Most people have never heard of a sone unless they study sound.
Hầu hết mọi người chưa từng nghe về **sone** trừ khi họ học về âm thanh.