아무 단어나 입력하세요!

"son of a gun" in Vietnamese

thằng ranhđồ nghịch ngợm

Definition

Một cách gọi ai đó đầy hài hước, thể hiện sự bất ngờ, thích thú hoặc thân thiện; đôi khi dùng khi hơi bực bội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Mang tính trêu đùa, không xúc phạm nặng. Không dùng trong bối cảnh trang trọng.

Examples

You're a son of a gun for surprising me like that!

Cậu đúng là **thằng ranh**, làm tớ bất ngờ như vậy!

My uncle is a real son of a gun—always making us laugh.

Bác tôi đúng là **đồ nghịch ngợm thực sự**, luôn làm cả nhà cười.

That son of a gun broke my favorite mug.

Cái **thằng ranh** đó làm vỡ cái cốc tôi thích nhất.

Well, son of a gun, I didn't expect you to win!

Ồ, **thằng ranh** thật, tôi không ngờ bạn lại thắng đấy!

He's a tough old son of a gun, never gives up.

Ông ấy đúng là một **thằng ranh** già cứng đầu, chẳng bao giờ bỏ cuộc.

That little son of a gun hid my keys again.

Cái **thằng ranh** nhỏ kia lại giấu chìa khóa của tôi rồi.