아무 단어나 입력하세요!

"sommelier" in Vietnamese

chuyên gia rượu vangsommelier

Definition

Sommelier là chuyên gia về rượu vang trong nhà hàng, giúp khách chọn rượu phù hợp với món ăn và đôi khi quản lý hầm rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sommelier’ là thuật ngữ trang trọng, chủ yếu dùng ở nhà hàng cao cấp. Thường chỉ dùng cho chuyên gia rượu vang, nếu cho loại đồ uống khác cần nói rõ (ví dụ: chuyên gia nước).

Examples

The sommelier helped us choose a perfect wine.

**Chuyên gia rượu vang** đã giúp chúng tôi chọn loại rượu hoàn hảo.

A sommelier works at fancy restaurants.

**Chuyên gia rượu vang** làm việc tại các nhà hàng sang trọng.

The restaurant hired a new sommelier last week.

Nhà hàng đã tuyển một **chuyên gia rượu vang** mới tuần trước.

Ask the sommelier for a wine recommendation if you’re not sure what to order.

Nếu bạn không biết chọn gì, hãy hỏi **chuyên gia rượu vang** để được gợi ý loại rượu phù hợp.

Not every restaurant has a sommelier, but it’s a real treat when they do.

Không phải nhà hàng nào cũng có **chuyên gia rượu vang**, nhưng nếu có thì thật tuyệt.

The sommelier paired our spicy dish with a sweet white wine I’d never tried before.

**Chuyên gia rượu vang** đã kết hợp món cay của chúng tôi với rượu vang trắng ngọt mà tôi chưa từng thử.