"somewhere over the rainbow" in Vietnamese
Definition
Đây là một cách nói đầy mơ mộng, ám chỉ một nơi xa xôi tuyệt vời hoặc một trạng thái hạnh phúc hơn. Thường dùng để bày tỏ hy vọng về tương lai tốt đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong thơ, nhạc hoặc khi nói về ước mơ và hy vọng; không dùng trong giao tiếp hằng ngày trừ khi nói về ca khúc hoặc bộ phim.
Examples
Dorothy dreams of a place somewhere over the rainbow.
Dorothy mơ về một nơi **nơi nào đó phía bên kia cầu vồng**.
She always believed happiness was somewhere over the rainbow.
Cô ấy luôn tin rằng hạnh phúc ở **nơi nào đó phía bên kia cầu vồng**.
Children imagine a world somewhere over the rainbow.
Trẻ em tưởng tượng một thế giới **nơi nào đó phía bên kia cầu vồng**.
Whenever things get tough, I remind myself there's hope somewhere over the rainbow.
Mỗi khi khó khăn, tôi tự nhắc mình là vẫn còn hy vọng **nơi nào đó phía bên kia cầu vồng**.
They say dreams come true somewhere over the rainbow.
Người ta nói giấc mơ sẽ thành sự thật **nơi nào đó phía bên kia cầu vồng**.
Sometimes, I just want to escape to somewhere over the rainbow, away from all my worries.
Đôi khi, tôi chỉ muốn trốn thoát đến **nơi nào đó phía bên kia cầu vồng**, tránh xa mọi lo lắng.