아무 단어나 입력하세요!

"sometimes" in Vietnamese

thỉnh thoảngđôi khi

Definition

Không phải lúc nào cũng vậy, mà chỉ vào một số thời điểm nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'thỉnh thoảng' có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu. Không nhầm với 'sometime' (một lúc nào đó) hay 'some time' (một khoảng thời gian).

Examples

Sometimes I walk to school.

**Thỉnh thoảng** tôi đi bộ đến trường.

We sometimes eat dinner at 6 o’clock.

Chúng tôi **thỉnh thoảng** ăn tối lúc 6 giờ.

My dog sometimes barks at night.

Con chó của tôi **thỉnh thoảng** sủa vào ban đêm.

It gets cold here, but only sometimes.

Ở đây có khi trời lạnh, nhưng chỉ **thỉnh thoảng** thôi.

I sometimes forget where I parked my car.

Tôi **thỉnh thoảng** quên chỗ đỗ xe của mình.

Sometimes, the best thing to do is just listen.

**Đôi khi**, điều tốt nhất là chỉ lắng nghe thôi.