아무 단어나 입력하세요!

"somebody" in Vietnamese

ai đó

Definition

'Ai đó' dùng để chỉ một người không xác định hoặc chưa biết, hoặc một người quan trọng trong hoàn cảnh nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ai đó' thường dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật để nói về người chưa xác định. Có thể thay cho 'someone', đôi khi nghe nhấn mạnh hoặc thân mật hơn tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Somebody is knocking at the door.

**Ai đó** đang gõ cửa.

I need somebody to help me with this box.

Tôi cần **ai đó** giúp tôi với cái hộp này.

Somebody left their phone on the table.

**Ai đó** đã để điện thoại trên bàn.

I don't know somebody who can fix computers around here.

Tôi không biết **ai đó** có thể sửa máy tính ở quanh đây.

Can somebody please explain this to me again?

Có thể **ai đó** giải thích lại điều này cho tôi không?

If somebody calls, tell them I'm busy.

Nếu **ai đó** gọi, bảo họ là tôi đang bận.