아무 단어나 입력하세요!

"somber" in Vietnamese

ảm đạmu ámtrầm lặng

Definition

Diễn tả sự u ám, trầm lặng hoặc buồn bã của không khí, vẻ ngoài hoặc thái độ. Thường dùng trong những tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết hoặc trang trọng. Dùng cho màu sắc, không khí, sự kiện, biểu cảm. Không nên nhầm với 'sober' (tỉnh táo, không say). Thường liên quan đến sự nghiêm túc hoặc cảm xúc sâu sắc.

Examples

She wore a somber dress to the funeral.

Cô ấy mặc chiếc váy **ảm đạm** đến đám tang.

The sky looked somber before the storm.

Bầu trời trông **ảm đạm** trước cơn bão.

He spoke in a somber voice.

Anh ấy nói với giọng **trầm lặng**.

The mood in the room grew somber after the news.

Sau tin tức, không khí trong phòng trở nên **ảm đạm**.

His usually bright eyes looked strangely somber that day.

Đôi mắt vốn sáng của anh hôm đó trông thật **ảm đạm**.

After hearing about the accident, there was a somber silence at dinner.

Sau khi biết tai nạn, bữa tối chìm vào sự **trầm lặng**.