"solvency" in Vietnamese
Definition
Khả năng của cá nhân hoặc tổ chức trong việc thanh toán đầy đủ mọi khoản nợ và nghĩa vụ tài chính dài hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh, pháp lý. Những cụm như 'solvency ratio', 'test of solvency' xuất hiện trong thảo luận chuyên ngành. Không nên nhầm lẫn với 'liquidity' (khả năng trả nợ ngắn hạn).
Examples
The company proved its solvency to investors.
Công ty đã chứng minh **khả năng thanh toán** của mình với các nhà đầu tư.
Banks check the solvency of loan applicants.
Các ngân hàng kiểm tra **khả năng thanh toán** của người xin vay.
Good solvency means you can pay your debts.
**Khả năng thanh toán** tốt nghĩa là bạn có thể trả được nợ.
Rising debts are threatening the company's solvency.
Nợ tăng cao đang đe dọa **khả năng thanh toán** của công ty.
After the audit, they questioned the firm's solvency.
Sau khi kiểm toán, họ nghi ngờ về **khả năng thanh toán** của doanh nghiệp.
Maintaining solvency is crucial for any business, big or small.
Duy trì **khả năng thanh toán** rất quan trọng với mọi doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ.