아무 단어나 입력하세요!

"solved" in Vietnamese

đã giải quyếtđã giải

Definition

Chỉ việc đã tìm ra cách giải quyết cho một vấn đề, câu hỏi hay bí ẩn. Là dạng quá khứ của 'giải quyết'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'have', 'be' để nói về vấn đề, câu đố, vụ án đã được giải quyết. Không dùng với các quyết định thông thường, nên dùng 'decided' thay vì 'solved'.

Examples

She solved the math problem in class.

Cô ấy đã **giải** bài toán trong lớp.

The police solved the case last year.

Cảnh sát đã **phá** vụ án đó vào năm ngoái.

We solved the problem together.

Chúng tôi đã **giải quyết** vấn đề cùng nhau.

I finally solved why my phone battery was dying so fast.

Cuối cùng tôi đã **tìm ra** tại sao pin điện thoại của mình hết nhanh như vậy.

Looks like the issue is solved now.

Có vẻ như vấn đề đã **được giải quyết** rồi.

Once we solved the money issue, everything moved much faster.

Khi chúng tôi đã **giải quyết** xong vấn đề tiền bạc, mọi thứ tiến triển nhanh hơn nhiều.